Tóm tắt nhanh
- Công thức: nghề + kinh nghiệm + thành tích nổi bật + vị trí mong muốn.
- 2–3 câu.
- Điều chỉnh theo từng tin tuyển dụng.
- Tránh câu sáo rỗng như “năng động, chịu được áp lực”.
Công thức
[Nghề] với [X năm] kinh nghiệm trong [lĩnh vực]. [Thành tích có số liệu]. Mong muốn [vị trí].
Khi viết CV tiếng Anh, phần này thường gọi là Summary thay cho Career Objective.
Ví dụ
- Mới ra trường: Business graduate with a data-analysis internship, seeking a junior analyst role.
- Kế toán: Accountant with 6 years of experience; cut month-end closing by 3 days.
- Sales: B2B sales executive who won 50 new clients in two years.
- Điều dưỡng: Nurse with 8 years in emergency care, calm under pressure.
- Lập trình viên: Frontend developer with 4 years in React and accessibility.
Thêm Summary trong CV Builder
Điền mục Summary — mẫu sẽ tự đặt ở đầu CV.
- Mở CV. Vào trình soạn.
- Summary. Viết 2–3 câu.
- Preview. Kiểm tra độ dài.
Xuất PDF thuộc gói premium (có dùng thử miễn phí).
Câu hỏi thường gặp
Mục tiêu nghề nghiệp và Summary khác gì?
Objective nói về mong muốn, Summary tóm tắt kinh nghiệm. CV hiện đại thường dùng Summary.
Sinh viên có cần phần này không?
Có — cho thấy bạn muốn gì và có gì.